Sunday, 03/07/2022 - 08:52|
Chào mừng bạn đến với cổng thông tin điện tử của Trường PTDTBT THCS Nậm Chảy

THÔNG BÁO Công khai thông tin cơ sở vật chất của trường PTDTBT THCS Nậm Chảy năm học 2021 - 2022

PHÒNG GD&ĐT MƯỜNG KHƯƠNG

TRƯỜNG PTDTBT THCS NẬM CHẢY

THÔNG BÁO

Công khai thông tin cơ sở vật chất của trường PTDTBT THCS Nậm Chảy

năm học 2021 - 2022

STT

Nội dung

Số lượng

Bình quân

I

Số phòng học

8

1,88 m2/học sinh

II

Loại phòng học

 

-

1

Phòng học kiên c

 8

1,88 m2/học sinh

2

Phòng học bán kiên c

 0

-

3

Phòng học tạm

-

4

Phòng học nhờ

 0

-

5

Số phòng học bộ môn

1,88 m2/học sinh

6

Số phòng học đa chức năng (có phương tiện nghe nhìn)

-

7

Bình quân lớp/phòng học

-

8

Bình quân học sinh/lớp

 35hs/lớp

-

III

Số điểm trường

-

IV

Tổng số diện tích đất (m2)

11.000.000 

m2 

V

Tổng diện tích sân chơi, bãi tập (m2)

1000

m2  

VI

Tổng diện tích các phòng

 

 

1

Diện tích phòng học (m2)

512 

m2   

2

Diện tích phòng học bộ môn (m2)

384 

m2   

3

Diện tích thư viện (m2)

 64

m2   

4

Diện tích nhà tập đa năng (Phòng giáo dục rèn luyện thể chất) (m2)

m2   

5

Diện tích phòng hoạt động Đoàn Đội, phòng truyền thống (m2)

 128

m2    

VII

Tổng số thiết bị dạy học tối thiểu

(Đơn vị tính: bộ)

04

0,5 bộ/lớp

1

Tng số thiết bị dạy học ti thiu hiện có theo quy đnh

04

0,5 bộ/lớp

1.1

Khối lớp 6

 01

 0,5 bộ/lớp

1.2

Khối lớp 7

 01

0,5 bộ/lớp 

1.3

Khối lớp 8

 01

0,5 bộ/lớp 

1.4

Khối lớp 9

 01

0,5 bộ/lớp 

2

Tng số thiết bị dạy học ti thiu còn thiếu so với quy định

 

 

1.1

Khối lớp 6

 01

 0,5 bộ/lớp

1.2

Khối lớp 7

 01

0,5 bộ/lớp 

1.3

Khối lớp 8

 01

0,5 bộ/lớp 

1.4

Khối lớp 9

 01

0,5 bộ/lớp 

3

Khu vườn sinh vật, vườn địa lý (diện tích/thiết b)

 400

m2 

4

 

 

VIII

Tổng số máy vi tính đang sử dụng phục vụ học tập

(Đơn vị tính: bộ)

 21

02 hs/bộ

IX

Tổng số thiết bị dùng chung khác

 

Số thiết bị/lớp

1

Ti vi

0 

 

2

Cát xét

0 

 

3

Đầu Video/đầu đĩa

 0

 

4

chiếu OverHead/projector/vật th

7 

0,87 thiết bị/ lớp 

5

Thiết bị khác...

 

 

 

IX

Tổng số thiết bị đang sử dụng

 

Số thiết bị/lớp

1

Ti vi

4 

 0,25

2

Cát xét

 

 

3

Đầu Video/đầu đĩa

 

 

4

chiếu OverHead/projector/vật th

7 

0,87 thiết bị/ lớp  

5

Thiết bị khác...

 

 

 

 

Ni dung

Số lượng (m2)

X

Nhà bếp

80 m2 

XI

Nhà ăn

250 m2  

 

 

Nội dung

Số lượng phòng, tổng diện tích (m2)

Số chỗ

Diện tích bình quân/chỗ

XII

Phòng nghỉ cho học sinh bán trú

15 phòng, 285 m2

220 

1,6 m2/chỗ 

XIII

Khu ni trú

 1000m2

 

 

 

XIV

Nhà vệ sinh

Dùng cho giáo viên

Dùng cho học sinh

Số m2/học sinh

 

Chung

Nam/Nữ

Chung

Nam/Nữ

1

Đchuẩn v sinh*

 02

 

02 

 

0,18 m2 

2

Chưa đạt chuẩn vệ sinh*

 

 

 

 

 

 

 

Nội dung

Không

XV

Nguồn nước sinh hoạt hp vệ sinh

x 

 

XVI

Nguồn đin (lưới, phát đin riêng)

x 

 

XVII

Kết nối internet

x 

 

XVIII

Trang thông tin điện tử (website) của trường

 

x 

XIX

Tường rào xây

 

 x

 

 

Nậm Chảy, ngày ….. tháng …. năm 2021.
HIỆU TRƯỞNG

Bài tin liên quan
Tin đọc nhiều
Liên kết website
Thống kê truy cập
Hôm nay : 3
Hôm qua : 8
Tháng 07 : 18
Năm 2022 : 957